词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“thuật ngữ” (1)

thuật ngữ
播放
英语 名coinage
我的单词本
Thuật ngữ mới này do giới trẻ tạo ra.
This coined word was created by young people.

swap_horiz 相关词“thuật ngữ” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“thuật ngữ” (3)

Thuật ngữ mới này do giới trẻ tạo ra.
This coined word was created by young people.
Trong sách có nhiều lời / thuật ngữ chuyên ngành.
The book has many technical terms.
Thuật ngữ 'cờ giả' dùng để chỉ một sự kiện được dàn dựng nhằm phục vụ mục đích chính trị.
The term 'false flag' refers to an event staged for a political purpose.